在那以前 tại na dĩ tiền Hán Việt: tại na dĩ tiền Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 那 (na) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)Hán Việttại na dĩ tiềnCấu tạo在 + 那 + 以 + 前 · tại + na + dĩ + tiền nghĩa thành phần: tại + na + dĩ + tiền Nghĩa EngCihui theretofore