在那邊的

tại na biên đích

Hán Việt: tại na biên đích

Tổng quan

về sau; sau, tương lai, kín đáo, không nói ra

Cấu tạo: (tại) + (na) + (biên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về sau; sau, tương lai, kín đáo, không nói ra