在醞釀中 zài yùn niàng zhōng · tại uấn nhưỡng trung Hán Việt: tại uấn nhưỡng trung · Pinyin: zài yùn niàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 醞 (uấn) + 釀 (nhưỡng) + 中 (trung)Pinyinzài yùn niàng zhōngHán Việttại uấn nhưỡng trungCấu tạo在 + 醞 + 釀 + 中 · tại + uấn + nhưỡng + trung nghĩa thành phần: tại + uấn + nhưỡng + trung Nghĩa EngCihui in the making