在野精英 tại dã tinh anh Hán Việt: tại dã tinh anh Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 野 (dã) + 精 (tinh) + 英 (anh)Hán Việttại dã tinh anhCấu tạo在 + 野 + 精 + 英 · tại + dã + tinh + anh nghĩa thành phần: tại + dã + tinh + anh Nghĩa EngCihui 在野精英 àiyě jīngyīng n. <soc.> counter-elite