在鋒口上 tại phong khẩu thượng Hán Việt: tại phong khẩu thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 鋒 (phong) + 口 (khẩu) + 上 (thượng)Hán Việttại phong khẩu thượngCấu tạo在 + 鋒 + 口 + 上 · tại + phong + khẩu + thượng nghĩa thành phần: tại + phong + khẩu + thượng Nghĩa EngCihui be on razor's edge