在陰雲下 zài yīn yún xià · tại âm vân hạ Hán Việt: tại âm vân hạ · Pinyin: zài yīn yún xià Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 陰 (âm) + 雲 (vân) + 下 (hạ)Pinyinzài yīn yún xiàHán Việttại âm vân hạCấu tạo在 + 陰 + 雲 + 下 · tại + âm + vân + hạ nghĩa thành phần: tại + âm + vân + hạ