在陰影中 zài yīn yǐng zhōng · tại âm ảnh trung Hán Việt: tại âm ảnh trung · Pinyin: zài yīn yǐng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 陰 (âm) + 影 (ảnh) + 中 (trung)Pinyinzài yīn yǐng zhōngHán Việttại âm ảnh trungCấu tạo在 + 陰 + 影 + 中 · tại + âm + ảnh + trung nghĩa thành phần: tại + âm + ảnh + trung