在陣痛中 tại trận thống trung Hán Việt: tại trận thống trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 陣 (trận) + 痛 (thống) + 中 (trung)Hán Việttại trận thống trungCấu tạo在 + 陣 + 痛 + 中 · tại + trận + thống + trung nghĩa thành phần: tại + trận + thống + trung Nghĩa EngCihui be in labor