在飛翔時 tại phi tường thì Hán Việt: tại phi tường thì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 飛 (phi) + 翔 (tường) + 時 (thì)Hán Việttại phi tường thìCấu tạo在 + 飛 + 翔 + 時 · tại + phi + tường + thì nghĩa thành phần: tại + phi + tường + thì Nghĩa EngCihui on the wing