在餐桌邊 tại xan trác biên Hán Việt: tại xan trác biên Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 餐 (xan) + 桌 (trác) + 邊 (biên)Hán Việttại xan trác biênCấu tạo在 + 餐 + 桌 + 邊 · tại + xan + trác + biên nghĩa thành phần: tại + xan + trác + biên Nghĩa EngCihui at table