在馬路上 tại mã lộ thượng Hán Việt: tại mã lộ thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 馬 (mã) + 路 (lộ) + 上 (thượng)Hán Việttại mã lộ thượngCấu tạo在 + 馬 + 路 + 上 · tại + mã + lộ + thượng nghĩa thành phần: tại + mã + lộ + thượng Nghĩa EngCihui down the street