在體格上 tại thể cách thượng Hán Việt: tại thể cách thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 體 (thể) + 格 (cách) + 上 (thượng)Hán Việttại thể cách thượngCấu tạo在 + 體 + 格 + 上 · tại + thể + cách + thượng nghĩa thành phần: tại + thể + cách + thượng Nghĩa EngCihui in make