圭璋特達 guī zhāng tè dá · khuê chương đặc đạt Hán Việt: khuê chương đặc đạt · Pinyin: guī zhāng tè dá Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 璋 (chương) + 特 (đặc) + 達 (đạt)Pinyinguī zhāng tè dáHán Việtkhuê chương đặc đạtCấu tạo圭 + 璋 + 特 + 達 · khuê + chương + đặc + đạt nghĩa thành phần: khuê + chương + đặc + đạt