圭端臬正

guī duān niè zhèng khuê đoan nghiệt chánh

Hán Việt: khuê đoan nghiệt chánh · Pinyin: guī duān niè zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (đoan) + (nghiệt) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圭:土圭,测日影的仪器;臬:表臬:测广狭的仪器。像圭臬一样的标准。比喻准则、典范。