圭角不露

guī jiǎo bù lù khuê giác bất lộ

Hán Việt: khuê giác bất lộ · Pinyin: guī jiǎo bù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (giác) + (bất) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圭角:圭之锋芒有棱角。指深沉不露锋芒。
  • Tân Hoa Tự Điển 圭角圭之锋芒有棱角。指深沉不露锋芒。