圭角岸然 guī jiǎo àn rán · khuê giác ngạn nhiên Hán Việt: khuê giác ngạn nhiên · Pinyin: guī jiǎo àn rán Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 角 (giác) + 岸 (ngạn) + 然 (nhiên)Pinyinguī jiǎo àn ránHán Việtkhuê giác ngạn nhiênCấu tạo圭 + 角 + 岸 + 然 · khuê + giác + ngạn + nhiên nghĩa thành phần: khuê + giác + ngạn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容风操严峻。