圮上老人

yí shàng lǎo rén bĩ thượng lão nhân

Hán Việt: bĩ thượng lão nhân · Pinyin: yí shàng lǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + (thượng) + (lão) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圮:桥。桥上的老者。比喻为人所希冀仰慕的人。