圯下兵法 yí xià bīng fǎ · di hạ binh pháp Hán Việt: di hạ binh pháp · Pinyin: yí xià bīng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 圯 (di) + 下 (hạ) + 兵 (binh) + 法 (pháp)Pinyinyí xià bīng fǎHán Việtdi hạ binh phápCấu tạo圯 + 下 + 兵 + 法 · di + hạ + binh + pháp nghĩa thành phần: di + hạ + binh + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圯桥书"。