地上鑿穿

địa thượng tạc xuyên

Hán Việt: địa thượng tạc xuyên

Tổng quan

lỗ khoang trong lòng đất (để lấy nước, dầu...)

Cấu tạo: (địa) + (thượng) + (tạc) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ khoang trong lòng đất (để lấy nước, dầu...)