地上凿穿

địa thượng tạc xuyên

Hán Việt: địa thượng tạc xuyên

Tổng quan

lỗ khoang trong lòng đất (để lấy nước, dầu...)

Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 鑿 (tạc) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ khoan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi borehole

Từ liên quan

Gần nghĩa

地上积水 · 地上勤务员 · 地上的 · 地上芽植物 · 地上茎 · 地上莖 · 地上天宫 · 地上天官