地上天官

dì shàng tiān guān địa thượng thiên quan

Hán Việt: địa thượng thiên quan · Pinyin: dì shàng tiān guān

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (thượng) + (thiên) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻社会生活繁华安乐。