地上天宮

dì shàng tiān gōng địa thượng thiên cung

Hán Việt: địa thượng thiên cung · Pinyin: dì shàng tiān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (thượng) + (thiên) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻社会生活繁华安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻富庶华美的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容生活环境的美好,犹如在天宫一样。