地上天宮 dì shàng tiān gōng·địa thượng thiên cung Hán Việt: địa thượng thiên cung · Pinyin: dì shàng tiān gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容生活环境的美好,犹如在天宫一样。 Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 天 (thiên) + 宮 (cung)Pinyindì shàng tiān gōngHán Việtđịa thượng thiên cungCấu tạo地 + 上 + 天 + 宮 · địa + thượng + thiên + cung nghĩa thành phần: địa + thượng + thiên + cung Từ liên quan Gần nghĩa地上凿穿 · 地上积水 · 天宫图的 · 天宮寶藏 · 地上勤务员 · 地上的 · 地上芽植物 · 地上茎