地上通讯线

địa thượng thông tấn tuyến

Hán Việt: địa thượng thông tấn tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường dây mặt đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi landline

Eng

  • Cihui landline

Từ liên quan

Gần nghĩa

地上勤务员 · 地上芽植物 · 地上凿穿 · 地上积水 · 地上卷取机 · 地上天宫 · 地上天官 · 地上天宮