地下停車場

dì xià tíng chē chǎng địa hạ đình xa tràng

Hán Việt: địa hạ đình xa tràng · Pinyin: dì xià tíng chē chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (đình) + (xa) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建於地面下的停車場。如:「政府目前正鼓勵民間興建地下停車場,以解決停車問題。」