地下出版

dìxià chūbǎn địa hạ xuất bản

Hán Việt: địa hạ xuất bản · Pinyin: dìxià chūbǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (xuất) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui samizdat

ja

  • JMdict underground publication|underground publishing|samizdat