地下商場

địa hạ thương tràng

Hán Việt: địa hạ thương tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (thương) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地下商場 ìxià shāngchǎng p.w. basement shops M:¹jiā