地下墓穴

dì xià mù xuéđịa hạ mộ huyệt

Hán Việt: địa hạ mộ huyệt · Pinyin: dì xià mù xué

Tổng quan

hầm để quan tài, hầm mộ, hầm rượu

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 墓 (mộ) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầm mộ
  • Tần suất từ hầm để quan tài, hầm mộ, hầm rượu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catacomb

Eng

  • Tần suất từ catacomb

Đức

  • Handedict Katakombe

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下修文 · 地下排水 · 地下渗灌 · 地下灌溉 · 地下通道 · 地下酒吧 · 地下鐵道 · 地下钱庄