地下宮殿 dì xià gōng diàn · địa hạ cung điện Hán Việt: địa hạ cung điện · Pinyin: dì xià gōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 宮 (cung) + 殿 (điện)Pinyindì xià gōng diànHán Việtđịa hạ cung điệnCấu tạo地 + 下 + 宮 + 殿 · địa + hạ + cung + điện nghĩa thành phần: địa + hạ + cung + điện