地下密牢 địa hạ mật lao Hán Việt: địa hạ mật lao Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 密 (mật) + 牢 (lao)Hán Việtđịa hạ mật laoCấu tạo地 + 下 + 密 + 牢 · địa + hạ + mật + lao nghĩa thành phần: địa + hạ + mật + lao Nghĩa EngCihui oubiette