地下工作
địa hạ công tác
Hán Việt: địa hạ công tác
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱祕密從事關於政治、軍事、社會等帶有機密性的活動。
Eng
- Cihui 地下工作 ìxià gōngzuò n. secret/underground work
ja
- JMdict underground activities|secret maneuvering