地下工廠 địa hạ công xưởng Hán Việt: địa hạ công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtđịa hạ công xưởngCấu tạo地 + 下 + 工 + 廠 · địa + hạ + công + xưởng nghĩa thành phần: địa + hạ + công + xưởng Nghĩa EngCihui 地下工廠 ìxià gōngchǎng p.w. secret/underground factory (usu. an unlicensed factory) M:¹jiā