地下工廠
địa hạ công xưởng
Hán Việt: địa hạ công xưởng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事祕密、不合法生產的工廠。如:「這家專門生產炮竹的地下工廠已被勒令停業。」
Eng
- Cihui 地下工廠 ìxià gōngchǎng p.w. secret/underground factory (usu. an unlicensed factory) M:¹jiā