地下工程 dì xià gōng chéng · địa hạ công trình Hán Việt: địa hạ công trình · Pinyin: dì xià gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyindì xià gōng chéngHán Việtđịa hạ công trìnhCấu tạo地 + 下 + 工 + 程 · địa + hạ + công + trình nghĩa thành phần: địa + hạ + công + trình