地下開採 dì xià kāi cǎi · địa hạ khai thải Hán Việt: địa hạ khai thải · Pinyin: dì xià kāi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 開 (khai) + 採 (thải)Pinyindì xià kāi cǎiHán Việtđịa hạ khai thảiCấu tạo地 + 下 + 開 + 採 · địa + hạ + khai + thải nghĩa thành phần: địa + hạ + khai + thải