地下總管 địa hạ tổng quản Hán Việt: địa hạ tổng quản Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 總 (tổng) + 管 (quản)Hán Việtđịa hạ tổng quảnCấu tạo地 + 下 + 總 + 管 · địa + hạ + tổng + quản nghĩa thành phần: địa + hạ + tổng + quản Nghĩa EngCihui submain