地下暗渠 địa hạ ám cừ Hán Việt: địa hạ ám cừ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 暗 (ám) + 渠 (cừ)Hán Việtđịa hạ ám cừCấu tạo地 + 下 + 暗 + 渠 · địa + hạ + ám + cừ nghĩa thành phần: địa + hạ + ám + cừ Nghĩa EngCihui kanat