地下核試

dì xià hé shì địa hạ hạch thí

Hán Việt: địa hạ hạch thí · Pinyin: dì xià hé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (hạch) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在地面下進行核子試爆,以減少汙染和破壞的損失。