地下核试验

dì xià hé shì yànđịa hạ hạch thí nghiệm

Hán Việt: địa hạ hạch thí nghiệm · Pinyin: dì xià hé shì yàn

Tổng quan

thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 核 (hạch) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử hạt nhân dưới đất
  • Google Alex v6 thử hạt nhân ngầm
  • Tần suất từ thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
  • Biên soạn underground nuclear test

Eng

  • Cihui underground nuclear test
  • Tần suất từ n. underground nuclear test

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下排水管 · 地下核爆炸 · 地下芽植物 · 试验性质的 · 地下修文 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下渗灌