地下渗灌

địa hạ sấm quán

Hán Việt: địa hạ sấm quán

Tổng quan

lớp galatin mỏng trên phim ảnh

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 滲 (sấm) + 灌 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưới ngầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subbing

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下修文 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下灌溉 · 地下通道 · 地下酒吧 · 地下鐵道 · 地下钱庄