地下排水管 địa hạ bài thủy quản Hán Việt: địa hạ bài thủy quản Tổng quan ống thoát ngầm; cống ngầm Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 排 (bài) + 水 (thủy) + 管 (quản)Hán Việtđịa hạ bài thủy quảnCấu tạo地 + 下 + 排 + 水 + 管 · địa + hạ + bài + thủy + quản nghĩa thành phần: địa + hạ + bài + thủy + quản Nghĩa ViệtCihui ống thoát ngầm; cống ngầm