地下河流 địa hạ hà lưu Hán Việt: địa hạ hà lưu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 河 (hà) + 流 (lưu)Hán Việtđịa hạ hà lưuCấu tạo地 + 下 + 河 + 流 · địa + hạ + hà + lưu nghĩa thành phần: địa + hạ + hà + lưu Nghĩa EngCihui 地下河流 ìxià héliú n. subterranean river/stream