地下活動 địa hạ hoạt động Hán Việt: địa hạ hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtđịa hạ hoạt độngCấu tạo地 + 下 + 活 + 動 · địa + hạ + hoạt + động nghĩa thành phần: địa + hạ + hoạt + động Nghĩa EngCihui 地下活動 ìxià huódòng n. underground activities