地下電臺

dì xià diàn tái địa hạ điện thai

Hán Việt: địa hạ điện thai · Pinyin: dì xià diàn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (điện) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經政府核准而逕自用無線電波向外播送節目的廣播電臺。