地下管道 địa hạ quản đạo Hán Việt: địa hạ quản đạo Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 管 (quản) + 道 (đạo)Hán Việtđịa hạ quản đạoCấu tạo地 + 下 + 管 + 道 · địa + hạ + quản + đạo nghĩa thành phần: địa + hạ + quản + đạo Nghĩa EngCihui 地下管道 ìxià guǎndào n. underground piping