地下組織 địa hạ tổ chức Hán Việt: địa hạ tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtđịa hạ tổ chứcCấu tạo地 + 下 + 組 + 織 · địa + hạ + tổ + chức nghĩa thành phần: địa + hạ + tổ + chức Nghĩa EngCihui 地下組織 ìxià zǔzhī n. underground organizationsjaJMdict underground organization|underground organisation