地下經濟

địa hạ kinh tể

Hán Việt: địa hạ kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經向政府機關登記或納稅的一切經濟活動。

Eng

  • Cihui 地下經濟 ìxià jīngjì n. underground economy