地下舞廳 địa hạ vũ thính Hán Việt: địa hạ vũ thính Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 舞 (vũ) + 廳 (thính)Hán Việtđịa hạ vũ thínhCấu tạo地 + 下 + 舞 + 廳 · địa + hạ + vũ + thính nghĩa thành phần: địa + hạ + vũ + thính Nghĩa EngCihui 地下舞廳 ìxià wǔtīng p.w. unlicensed cabaret M:¹jiā