地下舞廳

địa hạ vũ thính

Hán Việt: địa hạ vũ thính

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (vũ) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指非法營業的舞廳。如:「地下舞廳龍蛇雜處,千萬別涉足。」

Eng

  • Cihui 地下舞廳 ìxià wǔtīng p.w. unlicensed cabaret M:¹jiā