地下資源
địa hạ tư nguyên
Hán Việt: địa hạ tư nguyên · Pinyin: dì xià zī yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 埋藏於地下的自然資源。如煤、石油、金屬、天然氣、水等。
Eng
- Cihui 地下資源 ìxià zīyuán n. underground resources
ja
- JMdict underground resources