地下電纜 dì xià diàn làn · địa hạ điện lãm Hán Việt: địa hạ điện lãm · Pinyin: dì xià diàn làn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyindì xià diàn lànHán Việtđịa hạ điện lãmCấu tạo地 + 下 + 電 + 纜 · địa + hạ + điện + lãm nghĩa thành phần: địa + hạ + điện + lãm